Thị trường ô tô Việt Nam đang bước vào một giai đoạn phát triển mới khi nhu cầu sở hữu xe tăng, sản phẩm ngày càng đa dạng và xe điện dần trở thành một phần quan trọng của thị trường. Cùng với đó, sự thay đổi trong hành vi người tiêu dùng đang tạo ra những chuyển dịch đáng chú ý từ sản xuất, phân phối đến dịch vụ hậu mãi và sửa chữa ô tô.
Trong nhiều năm, ô tô tại Việt Nam vẫn được xem là một tài sản có giá trị lớn đối với phần đông người tiêu dùng. Tuy nhiên, cùng với tốc độ tăng trưởng kinh tế, thu nhập cải thiện và sự mở rộng của tầng lớp trung lưu, ô tô đang ngày càng trở nên phổ biến hơn trên đường phố Việt Nam.
Theo Statista, thị trường ô tô Việt Nam đã ghi nhận gần nửa triệu xe được bán ra trong năm 2024, cho thấy Việt Nam đang nằm trong nhóm những thị trường ô tô có tốc độ phát triển đáng chú ý tại Đông Nam Á. Đáng chú ý, thị trường không chỉ tăng về số lượng. Cơ cấu sản phẩm, nguồn cung, thương hiệu, công nghệ động lực và nhu cầu sử dụng xe cũng đang thay đổi nhanh chóng.
1. Thị trường ô tô Việt Nam tiếp tục mở rộng
Một trong những chỉ dấu quan trọng nhất để đánh giá sức khỏe của ngành automotive là tốc độ tiêu thụ xe. Dữ liệu Statista cho thấy doanh số xe du lịch tại Việt Nam năm 2024 đạt khoảng 291.800 xe, trong khi sản lượng xe du lịch sản xuất trong nước đạt khoảng 175.700 xe. Đây là những con số cho thấy quy mô nhu cầu nội địa đang ngày càng lớn, đồng thời phản ánh vai trò song song của sản xuất trong nước và xe nhập khẩu trên thị trường.
Nếu nhìn rộng hơn vào tổng thị trường, số liệu VAMA cho thấy các thành viên hiệp hội bán 313.359 xe trong năm 2025, tăng 6% so với năm 2024. Trong đó, xe thương mại tăng 23%, cho thấy nhu cầu đối với phương tiện phục vụ vận tải và kinh doanh cũng đang có sự cải thiện đáng kể.
Trong khi đó, tổng doanh số toàn ngành năm 2025 được các nguồn thị trường tổng hợp ở mức cao hơn do bao gồm thêm những thương hiệu và nhà sản xuất không thuộc VAMA. Một báo cáo thị trường cho biết tổng doanh số của VAMA, VinFast và Hyundai Thành Công, không tính một số thương hiệu Trung Quốc, đạt khoảng 604.134 xe, tăng hơn 22% so với năm 2024.
Những khác biệt về cách thống kê cho thấy một điểm quan trọng: không nên nhìn thị trường ô tô Việt Nam chỉ qua một nguồn doanh số duy nhất. VAMA có phạm vi dữ liệu riêng, trong khi các hãng ngoài hiệp hội có thể công bố doanh số độc lập.
2. Sản xuất trong nước tăng nhưng vẫn phụ thuộc vào chuỗi cung ứng quốc tế
Cùng với nhu cầu tiêu dùng, năng lực sản xuất ô tô trong nước cũng có xu hướng tăng. Theo Statista, sản lượng ô tô tại Việt Nam đã tăng dần từ năm 2020 nhằm đáp ứng nhu cầu nội địa. Tuy nhiên, ngành sản xuất và lắp ráp trong nước vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn linh kiện, phụ tùng và công nghệ từ bên ngoài.
Thực tế năm 2024 cho thấy sản xuất trong nước tăng mạnh. Theo số liệu được VietnamNet dẫn từ Tổng cục Thống kê, Việt Nam sản xuất khoảng 388.500 ô tô trong năm 2024, tăng 27% so với năm trước. Trong khi đó, lượng xe nhập khẩu nguyên chiếc đạt khoảng 172.240 xe, trị giá 3,618 tỷ USD, tăng 14,7% về lượng và 27,6% về giá trị. Điều này tạo nên một cấu trúc thị trường khá đặc thù.
Một mặt, Việt Nam đang từng bước nâng cao năng lực sản xuất và lắp ráp. Mặt khác, xe nhập khẩu vẫn giữ vai trò quan trọng trong việc đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng, đặc biệt ở những phân khúc, thương hiệu hoặc cấu hình mà sản xuất trong nước chưa đáp ứng đầy đủ.
Đối với ngành phụ tùng ô tô, sự phát triển song song này cũng đồng nghĩa với danh mục xe lưu hành ngày càng đa dạng, kéo theo nhu cầu về phụ tùng, thiết bị sửa chữa và dữ liệu kỹ thuật ngày càng phức tạp.
3. Những thương hiệu nào đang dẫn dắt thị trường?
Thị trường ô tô Việt Nam từ lâu có sự hiện diện mạnh của các thương hiệu Nhật Bản và Hàn Quốc. Toyota và Hyundai là những cái tên có vị trí đáng kể trong thị trường xe du lịch Việt Nam. Bên cạnh đó, các thương hiệu Mỹ, châu Âu và ngày càng nhiều thương hiệu Trung Quốc cũng đang mở rộng sự hiện diện. Theo ghi nhận, Thaco Group là nhà sản xuất có thị phần dẫn đầu tại Việt Nam trong năm 2024, đồng thời theo dõi riêng doanh số của các doanh nghiệp lớn như Thaco, VinFast, Toyota và Hyundai Thành Công.
Tuy nhiên, tương quan cạnh tranh đang thay đổi nhanh chóng. Một trong những biến số lớn nhất chính là VinFast.
4. VinFast và bước chuyển mạnh sang xe điện
Nếu giai đoạn trước đây thị trường Việt Nam chủ yếu xoay quanh xe sử dụng động cơ đốt trong, thì vài năm gần đây, xe điện đã trở thành một trong những chủ đề quan trọng nhất của ngành automotive. Được biết, VinFast đã giao hơn 87.000 ô tô điện tại Việt Nam trong năm 2024, gần gấp ba lần lượng xe hãng bán ra trong năm 2023. Một trong những động lực quan trọng là các mẫu xe nhỏ, trong đó VF 5 đạt doanh số nổi bật và trở thành một trong những mẫu xe bán chạy nhất thị trường năm 2024.
Đà tăng trưởng này tiếp tục được thể hiện trong năm 2026. Theo dữ liệu được VietnamNet tổng hợp, trong 6 tháng đầu năm 2026, VinFast đạt doanh số 115.916 xe, qua đó nâng thị phần lên khoảng 35,3%, so với 26,4% cùng kỳ năm trước. Tổng thị trường, nếu cộng doanh số của VAMA, VinFast và Hyundai Thành Công, được ước tính đạt khoảng 328.818 xe trong nửa đầu năm 2026, tăng 29% so với cùng kỳ 2025.
Như vậy, xe điện không còn là một thị trường ngách. Sự thay đổi này có thể tạo ra tác động dài hạn tới toàn bộ chuỗi giá trị automotive, từ sản xuất, phân phối, trạm sạc cho tới bảo dưỡng và sửa chữa.
5. Xe hybrid cũng bắt đầu có vị trí rõ hơn
Bên cạnh xe thuần điện, hybrid đang nổi lên như một lựa chọn chuyển tiếp đối với những người tiêu dùng chưa sẵn sàng chuyển hoàn toàn sang xe điện. Số liệu VAMA cho thấy các mẫu hybrid tiếp tục ghi nhận mức tăng trưởng đáng chú ý. Trong năm 2025, doanh số hybrid của các thành viên VAMA đạt 14.171 xe, tăng 44% so với mức 9.866 xe của năm 2024.
Sang năm 2026, xu hướng này tiếp tục được đánh giá tích cực. Báo cáo thị trường 6 tháng đầu năm cho thấy xe hybrid và xe nhập khẩu đang nằm trong nhóm những phân khúc có tốc độ tăng trưởng đáng chú ý. Điều này cho thấy quá trình chuyển đổi năng lượng trong ngành ô tô Việt Nam có thể không diễn ra theo một đường thẳng từ xe xăng sang xe điện. Thay vào đó, thị trường có khả năng tồn tại song song nhiều công nghệ: động cơ đốt trong, hybrid, plug-in hybrid và xe điện.
6. Người Việt đang lựa chọn ô tô như thế nào?
Sự phát triển của thị trường không chỉ đến từ việc có nhiều mẫu xe hơn. Hành vi người tiêu dùng cũng đang thay đổi.
Theo Statista, các yếu tố liên quan đến chi phí sử dụng, hạ tầng sạc và khả năng tiếp cận trạm sạc có ảnh hưởng đáng kể đến quyết định lựa chọn xe điện của người tiêu dùng Việt Nam. Trong khảo sát được Statista tổng hợp, việc có trạm sạc thuận tiện gần nhà hoặc nơi làm việc là một trong những động lực quan trọng đối với người mua xe điện. Điều này phản ánh một thực tế: người tiêu dùng không chỉ quan tâm đến giá bán. Họ ngày càng quan tâm đến tổng chi phí sở hữu, khả năng bảo dưỡng, mức tiêu hao năng lượng, tiện ích công nghệ, giá trị bán lại và chất lượng dịch vụ sau bán hàng.
Với thị trường Việt Nam, nơi xe máy vẫn chiếm vai trò rất lớn trong giao thông cá nhân, việc chuyển đổi từ xe máy sang ô tô cũng phụ thuộc nhiều vào thu nhập, hạ tầng giao thông và chi phí sở hữu.
7. Từ bán xe sang phát triển hệ sinh thái dịch vụ
Khi số lượng ô tô lưu hành tăng, cơ hội của ngành automotive không còn nằm riêng ở hoạt động bán xe. Một chiếc xe sau khi được bán ra sẽ tạo ra nhu cầu kéo dài trong nhiều năm: bảo dưỡng định kỳ, thay dầu, thay lốp, sửa chữa hệ thống phanh, điện – điện tử, điều hòa, gầm, động cơ và hàng loạt phụ tùng hao mòn khác. Điều đó khiến thị trường hậu mãi ô tô ngày càng trở thành một mắt xích quan trọng.
Đặc biệt, khi thị trường xuất hiện nhiều thương hiệu, nhiều loại động cơ và nhiều thế hệ xe, các gara cũng phải đối mặt với một bài toán mới: làm thế nào để quản lý được lượng dữ liệu phương tiện ngày càng lớn? Một gara có thể phải xử lý hàng nghìn mã phụ tùng, nhiều nhà cung cấp, nhiều bảng giá và lịch sử sửa chữa của hàng nghìn khách hàng. Nếu vẫn phụ thuộc hoàn toàn vào sổ sách, Excel hoặc các kênh trao đổi rời rạc, chi phí vận hành sẽ ngày càng cao.
Sự phát triển của xe điện cũng đặt ra một yêu cầu mới đối với thị trường hậu mãi. Xe điện không loại bỏ hoàn toàn nhu cầu bảo dưỡng, nhưng thay đổi đáng kể các hạng mục kỹ thuật cần xử lý. Những hệ thống như pin điện áp cao, mô-tơ điện, bộ điều khiển, hệ thống quản lý pin, cảm biến và phần mềm sẽ đóng vai trò lớn hơn. Điều này đòi hỏi gara phải thay đổi cả năng lực kỹ thuật lẫn phương thức quản lý.
Trong tương lai, lợi thế của một gara không chỉ nằm ở việc có đội ngũ kỹ thuật viên giỏi, mà còn ở khả năng lưu trữ lịch sử sửa chữa, quản lý phụ tùng, chuẩn hóa quy trình và khai thác dữ liệu để tư vấn khách hàng.
8. Cơ hội và thách thức cho doanh nghiệp automotive Việt Nam
Nhìn tổng thể, thị trường ô tô Việt Nam đang đứng trước nhiều cơ hội. Thứ nhất là dư địa tăng trưởng còn lớn. Tỷ lệ sở hữu ô tô tại Việt Nam vẫn thấp hơn nhiều thị trường phát triển trong khu vực, trong khi thu nhập và nhu cầu di chuyển tiếp tục tăng.
Thứ hai là sự đa dạng hóa sản phẩm. Người tiêu dùng có nhiều lựa chọn hơn về thương hiệu, kiểu dáng, công nghệ và hệ truyền động.
Thứ ba là sự phát triển của xe điện và hybrid, mở ra những chuỗi giá trị mới cho sản xuất, hạ tầng năng lượng, dịch vụ và công nghệ.
Tuy nhiên, thị trường cũng đối mặt với không ít thách thức. Sự cạnh tranh ngày càng gay gắt khiến các doanh nghiệp phải liên tục tối ưu chi phí. Chuỗi cung ứng phụ tùng vẫn chịu ảnh hưởng bởi nguồn cung quốc tế. Các gara cần đầu tư vào đào tạo kỹ thuật để theo kịp công nghệ xe mới. Trong khi đó, khách hàng ngày càng có nhiều thông tin và kỳ vọng cao hơn về giá cả, chất lượng cũng như trải nghiệm dịch vụ.
9. Thị trường ô tô Việt Nam đang bước sang một giai đoạn mới
Những dữ liệu mới nhất cho thấy thị trường ô tô Việt Nam đang duy trì đà tăng trưởng trong năm 2026. Theo Vietnam News, doanh số của các thành viên VAMA trong 6 tháng đầu năm 2026 đạt 149.761 xe, tăng 15% so với cùng kỳ 2025. Riêng tháng 6 đạt 31.104 xe, tăng 4% so với tháng trước. Trong khi đó, các dữ liệu tổng hợp cho thấy VinFast tiếp tục mở rộng thị phần và xe hybrid, xe nhập khẩu duy trì tốc độ tăng trưởng đáng chú ý.
Những con số này cho thấy thị trường không chỉ đang phục hồi mà còn thay đổi về cấu trúc. Với các doanh nghiệp trong ngành, đặc biệt là nhà phân phối phụ tùng, gara và đơn vị cung cấp dịch vụ hậu mãi, đây là thời điểm cần nhìn xa hơn bài toán doanh số. Khi số lượng xe tăng, lượng dữ liệu tăng. Khi mẫu xe đa dạng hơn, danh mục phụ tùng phức tạp hơn. Khi khách hàng kỳ vọng cao hơn, quy trình phục vụ cũng phải nhanh và minh bạch hơn.
Từ một thị trường mà xe hơi được xem là tài sản có giá trị cao và chưa phổ biến, Việt Nam đang dần hình thành một hệ sinh thái automotive đa dạng hơn. Xe nội địa và xe nhập khẩu cùng cạnh tranh. Các thương hiệu Nhật, Hàn, Mỹ, châu Âu và Trung Quốc cùng mở rộng thị trường. VinFast thúc đẩy tốc độ phổ cập xe điện. Hybrid bắt đầu có vị trí rõ hơn. Trong khi đó, hàng triệu lượt bảo dưỡng và sửa chữa mỗi năm đang tạo ra một thị trường hậu mãi ngày càng lớn. Theo Statista, Việt Nam đã có gần nửa triệu ô tô được bán trong năm 2024 và đang nằm trong nhóm những thị trường ô tô phát triển nhanh tại Đông Nam Á.
Nhưng câu chuyện tăng trưởng của ngành automotive Việt Nam sẽ không chỉ được quyết định bởi có bao nhiêu chiếc xe được bán ra. Nó còn được quyết định bởi cách các doanh nghiệp trong toàn chuỗi giá trị thích nghi với thị trường mới: từ nhà sản xuất, nhà nhập khẩu, đại lý, nhà cung cấp phụ tùng cho đến các gara sửa chữa. Khi chiếc xe ngày càng trở thành một sản phẩm công nghệ, dữ liệu, công nghệ và chất lượng dịch vụ sẽ ngày càng đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra lợi thế cạnh tranh. Và đây có thể chính là bước chuyển tiếp theo của ngành automotive Việt Nam: từ tăng trưởng về số lượng sang cạnh tranh bằng công nghệ, dữ liệu và trải nghiệm khách hàng.
Theo dõi CarDoctor để cập nhật những kiến thức mới nhất về quản trị kinh doanh phụ tùng ô tô, xu hướng số hóa ngành ô tô và các giải pháp giúp tối ưu hiệu quả vận hành cho doanh nghiệp.